Anh - Việt

Bản dịch của từ Alleys trong tiếng Việt

alleys

Noun

alleys (Noun)

/ˈɒlɪz/
/ˈɔɫiz/
AI

Nghĩa 01

Một lối đi hoặc tuyến đường đặc biệt trong một khu vườn hoặc công viên được bao quanh bởi cây cối hoặc bụi rậm

A pathway or route especially in a garden or park bordered by trees or bushes

Ví dụ
Trong Công viên Hyde, những lối đi rợp cây giúp hàng xóm trò chuyện và xây dựng lòng tin.In Hyde Park, tree-lined alleys help neighbors talk and build trust.
Khu vườn trường không có lối đi hẹp, nên học sinh hiếm khi giao lưu ở đó.The school garden has no narrow alleys, so students rarely socialize there.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một lối đi hẹp giữa hoặc phía sau các tòa nhà

A narrow passageway between or behind buildings

Ví dụ
Sau lễ hội năm 2024, tình nguyện viên đã dọn các con hẻm phía sau các nơi tạm trú ở Chicago.After the 2024 festival, volunteers cleaned alleys behind shelters in Chicago.
Maya nói những con hẻm đông đúc gần trường học không an toàn cho trẻ em.Maya said crowded alleys near schools were not safe for children.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong trò chơi bowling, khu vực chơi dài và hẹp

In bowling the long narrow playing area

Ví dụ
Tại câu lạc bộ cộng đồng của Maya, hai làn chơi tổ chức các trận ném bóng hằng tuần cho hàng xóm.At Maya's social club, two alleys host weekly bowling games for neighbors.
Trung tâm cộng đồng không có làn chơi cho sự kiện ném bóng của thanh thiếu niên vào thứ Bảy.The community center has no alleys for Saturday's youth bowling event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh