Bản dịch của từ Alone psychology trong tiếng Việt

Alone psychology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alone psychology(Noun)

ˈæləʊn saɪkˈɒlədʒi
ˈɑˌɫoʊn ˌsaɪˈkɑɫədʒi
01

Một lĩnh vực nghiên cứu khám phá cảm xúc, suy nghĩ và hành vi của con người.

A field of study that explores emotions thoughts and behaviors in individuals

Ví dụ
02

Quá trình tâm lý và hành vi là lĩnh vực bao gồm nhiều lý thuyết và phương pháp liên quan đến tâm trí.

Mental processes and behavior the field that encompasses various theories and practices pertaining to the mind

Ví dụ
03

Nghiên cứu khoa học về tâm trí con người và các chức năng của nó, đặc biệt là những chức năng ảnh hưởng đến hành vi trong một bối cảnh nhất định.

The scientific study of the human mind and its functions especially those affecting behavior in a given context

Ví dụ