Bản dịch của từ Alone psychology trong tiếng Việt
Alone psychology
Noun [U/C]

Alone psychology(Noun)
ˈæləʊn saɪkˈɒlədʒi
ˈɑˌɫoʊn ˌsaɪˈkɑɫədʒi
Ví dụ
02
Quá trình tâm lý và hành vi là lĩnh vực bao gồm nhiều lý thuyết và phương pháp liên quan đến tâm trí.
Mental processes and behavior the field that encompasses various theories and practices pertaining to the mind
Ví dụ
03
Nghiên cứu khoa học về tâm trí con người và các chức năng của nó, đặc biệt là những chức năng ảnh hưởng đến hành vi trong một bối cảnh nhất định.
The scientific study of the human mind and its functions especially those affecting behavior in a given context
Ví dụ
