Bản dịch của từ Alternative lifestyle trong tiếng Việt

Alternative lifestyle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alternative lifestyle(Noun)

ˈɒltənətˌɪv lˈaɪfstaɪl
ˈɔɫtɝnətɪv ˈɫaɪfˌstaɪɫ
01

Một lựa chọn lối sống chấp nhận các giá trị hoặc thói quen phi truyền thống.

A choice of living that embraces nontraditional values or practices

Ví dụ
02

Một cách sống khác biệt so với các chuẩn mực xã hội, thường tập trung vào sự bền vững và tự cung tự cấp.

A way of living that is distinct from societal norms often focusing on sustainability and selfsufficiency

Ví dụ
03

Một lối sống khác biệt so với lối sống thông thường hoặc chính thống.

A lifestyle differing from the conventional or mainstream lifestyle

Ví dụ