Bản dịch của từ Amass trong tiếng Việt
Amass
VerbVerb

Amass (Verb)
əmˈæsɪŋ
əmˈæsɪŋ
Amass (Verb)
ˈɑːmˌæs
ˈɑməs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tụ tập lại hay tích lũy qua thời gian
To gather together or accumulate over time
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
