Bản dịch của từ Amass trong tiếng Việt
Amass
Verb

Amass(Verb)
ˈɑːmˌæs
ˈɑməs
01
Thu thập một lượng lớn thứ gì đó, thường là của cải hoặc thông tin
Accumulating a large amount of something, usually assets or information.
积累大量的某物,通常是资产或信息。
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
