Bản dịch của từ Amber-eyed trong tiếng Việt

Amber-eyed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amber-eyed(Adjective)

ˈæmbəˌaɪd
ˈæmbɝˌaɪd
01

Miêu tả một người hoặc động vật có đôi mắt mang sắc vàng hổ phách.

Describing a person or animal whose eyes are characterized by an amber hue

Ví dụ
02

Có đôi mắt màu hổ phách thường mang sắc nâu vàng.

Having eyes that are amber in color typically a yellowishbrown

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong văn học để gợi lên vẻ đẹp hoặc sự độc đáo dựa trên màu mắt.

Often used in literature to evoke a sense of beauty or uniqueness based on eye color

Ví dụ