Bản dịch của từ Ambiguous notion trong tiếng Việt
Ambiguous notion
Noun [U/C]

Ambiguous notion(Noun)
æmbˈɪɡjuːəs nˈəʊʃən
ˈæmbɪɡjuəs ˈnoʊʃən
01
Một biểu tượng tâm lý có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.
A mental representation that is subject to multiple interpretations
Ví dụ
02
Một cách hiểu mơ hồ hoặc không rõ ràng về một chủ đề
A vague or unclear interpretation of a subject
Ví dụ
03
Một ý tưởng hoặc khái niệm có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.
An idea or concept that can be understood in more than one way
Ví dụ
