ambulant
Adjective
ambulant (Adjective)
/ˈæmbjəlnt/
/ˈæmbjəlnt/
AI
Ví dụ
Người cao tuổi có thể đi bộ tham gia các buổi đi dạo nhóm ở công viên.The ambulant elderly enjoy group walks in the park.
Trẻ em có thể đi bộ vui chơi cùng nhau tại công viên chơi.The ambulant children happily play together at the playground.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "ambulant" được dùng để chỉ một người hoặc một sinh vật có khả năng di chuyển, đặc biệt là trong ngữ cảnh y tế, nơi nó thường ám chỉ tới bệnh nhân có thể đi lại mà không cần trợ giúp. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ đối với từ này, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ có thể được sử dụng nhiều hơn trong các bài viết chuyên môn. Sử dụng "ambulant" thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa để mô tả tình trạng di chuyển của bệnh nhân.