perambulating
perambulating (Verb)
Nghĩa 01 · Đi bộ hoặc đi dạo quanh một nơi, thường để thưởng ngoạn hoặc thư giãn, với tốc độ thong thả và không vội vàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của perambulating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | perambulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | perambulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | perambulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | perambulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | perambulating |
perambulating (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động đi bộ hoặc đi vòng quanh một khu vực, nơi chốn—tức là việc đi dạo, đi quanh để thăm thú, kiểm tra hoặc di chuyển qua một vùng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perambulating" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa là đi dạo hoặc đi bộ một cách thong thả để kiểm tra hoặc khám phá một khu vực nào đó. Trong tiếng Anh, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khảo sát đất đai. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng từ này, song ngữ điệu và tần suất sử dụng có thể thay đổi. "Perambulating" thường được coi là một thuật ngữ trang trọng và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.