americano
NounAdjective
americano (Noun)
/əmˌɛɹɪkˈɑnoʊ/
/əmˌɛɹɪkˈænoʊ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đặt một americano ở quán cà phê.She ordered an americano at the cafe.
Họ trò chuyện qua americano về công việc.They chatted over americano about work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
americano (Adjective)
/əmˌɛɹɪkˈɑnoʊ/
/əmˌɛɹɪkˈænoʊ/
AI
Ví dụ
Các chuẩn mực xã hội Mỹ khác với chuẩn mực châu Á.American social norms are different from Asian ones.
Cô ấy áp dụng lối sống Mỹ sau khi chuyển đến Mỹ.She adopted an Americano lifestyle after moving to the US.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "americano" thường được sử dụng để chỉ một loại cà phê pha chế bằng cách thêm nước vào espresso, tạo ra một thức uống có hương vị nhẹ hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, "americano" phổ biến hơn với nghĩa này, trong khi ở Anh, thuật ngữ "long black" đôi khi được sử dụng thay thế. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và thói quen tiêu thụ cà phê của từng vùng, mà không có sự khác biệt lớn về viết hay phát âm.