Bản dịch của từ Amoxicillin trong tiếng Việt
Amoxicillin

Amoxicillin(Noun)
Amoxicillin là một loại kháng sinh betalactam phổ trung bình, có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn (tiêu bào mòn). Nó giống ampicillin về cấu trúc và tác dụng nhưng hấp thu tốt hơn khi dùng đường uống. Thuốc được dùng để điều trị các nhiễm khuẩn do vi sinh vật nhạy cảm với amoxicillin.
Pharmacology A moderatespectrum bacteriolytic betalactam antibiotic C₁₆H₁₉N₃O₅S closely related to ampicillin and with similar properties but more readily absorbed when taken orally It is used to treat bacterial infections caused by susceptible microorganisms.
阿莫西林是一种中谱抗生素,用于治疗细菌感染。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Amoxicillin là một kháng sinh thuộc nhóm penicillin, được sử dụng rộng rãi trong điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn. Nguyên lý hoạt động của amoxicillin là ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, từ đó ngăn chặn sự phát triển của chúng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, các dạng bào chế và quy định về việc kê đơn có thể khác nhau giữa hai khu vực. Amoxicillin thường được chỉ định cho các nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng tai mũi họng và nhiễm trùng tiết niệu.
Từ "amoxicillin" có nguồn gốc từ hai phần: "amino" và "penicillin". "Amino" xuất phát từ tiếng Latin "amino", có nghĩa là "amin", là một nhóm chức hóa học, trong khi "penicillin" có nguồn gốc từ tiếng Latin "penicillus", nghĩa là "bút lông", phản ánh hình dạng của nấm penicillium. Amoxicillin, được phát triển vào những năm 1970, là một kháng sinh thuộc nhóm penicillin, có tác dụng diệt khuẩn, nhờ vào cấu trúc hóa học kết hợp giữa các thành phần trên. Các đặc tính dược lý của amoxicillin liên quan chặt chẽ đến nguồn gốc cấu trúc của nó.
Amoxicillin là một từ chuyên ngành y tế, thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt ở phần Writing và Speaking, khi thảo luận về sức khỏe hoặc các vấn đề liên quan đến thuốc men. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể xuất hiện trong các đoạn hội thoại hoặc văn bản liên quan đến bệnh lý, điều trị. Ngoài ra, amoxicillin thường được sử dụng trong ngữ cảnh điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn, và là một trong những loại kháng sinh phổ biến nhất được đề cập trong y học.
Họ từ
Amoxicillin là một kháng sinh thuộc nhóm penicillin, được sử dụng rộng rãi trong điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn. Nguyên lý hoạt động của amoxicillin là ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, từ đó ngăn chặn sự phát triển của chúng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, các dạng bào chế và quy định về việc kê đơn có thể khác nhau giữa hai khu vực. Amoxicillin thường được chỉ định cho các nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng tai mũi họng và nhiễm trùng tiết niệu.
Từ "amoxicillin" có nguồn gốc từ hai phần: "amino" và "penicillin". "Amino" xuất phát từ tiếng Latin "amino", có nghĩa là "amin", là một nhóm chức hóa học, trong khi "penicillin" có nguồn gốc từ tiếng Latin "penicillus", nghĩa là "bút lông", phản ánh hình dạng của nấm penicillium. Amoxicillin, được phát triển vào những năm 1970, là một kháng sinh thuộc nhóm penicillin, có tác dụng diệt khuẩn, nhờ vào cấu trúc hóa học kết hợp giữa các thành phần trên. Các đặc tính dược lý của amoxicillin liên quan chặt chẽ đến nguồn gốc cấu trúc của nó.
Amoxicillin là một từ chuyên ngành y tế, thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt ở phần Writing và Speaking, khi thảo luận về sức khỏe hoặc các vấn đề liên quan đến thuốc men. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể xuất hiện trong các đoạn hội thoại hoặc văn bản liên quan đến bệnh lý, điều trị. Ngoài ra, amoxicillin thường được sử dụng trong ngữ cảnh điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn, và là một trong những loại kháng sinh phổ biến nhất được đề cập trong y học.
