Bản dịch của từ Analytical vagueness trong tiếng Việt

Analytical vagueness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Analytical vagueness(Phrase)

ˌænɐlˈɪtɪkəl vˈeɪɡnəs
ˌænəˈɫɪtɪkəɫ ˈveɪɡnəs
01

Sự thiếu rõ ràng trong cách trình bày hoặc xây dựng một lập luận phân tích

A lack of clarity in the presentation or formulation of an analytical argument

Ví dụ
02

Chất lượng của việc mở ra nhiều diễn giải hoặc ý nghĩa khác nhau trong các bối cảnh phân tích.

The quality of being open to multiple interpretations or meanings in analytical contexts

Ví dụ
03

Tình trạng không rõ ràng hoặc thiếu chính xác trong lý luận phân tích.

The state of being ambiguous or imprecise within analytical reasoning

Ví dụ