Bản dịch của từ Anamnesis trong tiếng Việt

Anamnesis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anamnesis(Noun)

ænæmnˈisɪs
ænæmnˈisɪs
01

Phần trong Thánh Lễ (Thánh Thể) nơi nhắc lại và tưởng niệm cuộc Khổ Nạn, Sự Phục Sinh và Sự Thăng Thiên của Chúa Kitô.

The part of the Eucharist in which the Passion Resurrection and Ascension of Christ are recalled.

纪念基督的受难、复活和升天的仪式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự hồi tưởng, nhớ lại — đặc biệt là việc nhớ lại về một đời trước hoặc sự tồn tại trước đây được cho là đã có.

Recollection especially of a supposed previous existence.

回忆,特别是前世的记忆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bản tường trình hoặc lời kể của bệnh nhân về tiền sử bệnh lý, triệu chứng, và các thông tin y tế liên quan (những gì bệnh nhân kể về bệnh của mình).

A patients account of their medical history.

病史回顾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ