Bản dịch của từ Andalusia trong tiếng Việt

Andalusia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Andalusia(Noun)

ˌændɐlˈuːʒɐ
ˌændəˈɫuʒə
01

Một vùng đất nổi tiếng với cảnh quan đa dạng, gồm có bãi biển, núi non và đồng bằng.

A region renowned for its diverse landscapes, including beaches, mountains, and plains.

这里以风景多样而闻名,有大海、山脉和广阔的平原。

Ví dụ
02

Nơi đây là các thành phố như Seville, Granada và Córdoba nổi tiếng với kiến trúc lịch sử của họ.

Places like Seville, Granada, and Córdoba are renowned for their historic architecture.

在塞维利亚、格拉纳达和科尔多瓦这样的城市里,这些地方以历史悠久的建筑闻名遐迩。

Ví dụ
03

Một cộng đồng tự trị ở miền Nam Tây Ban Nha nổi tiếng với nền văn hóa phong phú và lịch sử lâu đời

A self-governing community in southern Spain is famous for its rich culture and history.

这是西班牙南部一个以丰富的文化和悠久的历史闻名的自治社区。

Ví dụ