Anh - Việt

Bản dịch của từ Anisogamy trong tiếng Việt

anisogamy

Noun

anisogamy (Noun)

/ænaɪsˈɑgəmi/
/ænaɪsˈɑgəmi/
AI

Nghĩa 01

Trong sinh học tế bào, “anisogamy” là hình thức sinh sản hữu tính trong đó hai giao tử tham gia (ví dụ tinh trùng và trứng) có kích thước hoặc hình dạng khác nhau; tức là hai giao tử không giống nhau về kích thước hoặc cấu trúc.

cytology Sexual reproduction involving the union or fusion of two dissimilar gametes.

Ví dụ
Anisogamy phổ biến ở nhiều loài động vật, bao gồm cả con người và chim.Anisogamy is common in many animal species, including humans and birds.
Anisogamy không xảy ra ở tất cả sinh vật, như một số vi khuẩn và nấm.Anisogamy does not occur in all organisms, like some bacteria and fungi.

Nghĩa 02

Một hình thức quan hệ tình dục hoặc tình cảm giữa hai người có khoảng cách tuổi tác rất lớn (một người nhiều tuổi hơn người kia rất nhiều).

A form of sexual bonding involving partners of unusually widely differing ages.

Ví dụ
Anisogamy có thể dẫn đến những quan điểm đa dạng trong các mối quan hệ xã hội.Anisogamy can lead to diverse perspectives in social relationships.
Nhiều người không hiểu khái niệm anisogamy trong xã hội.Many people do not understand the concept of anisogamy in society.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh