Bản dịch của từ Ann trong tiếng Việt

Ann

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ann(Noun)

ˈæn
ˈæn
01

Một cái tên nữ được sử dụng trong nhiều nền văn hóa khác nhau.

A female given name used in various cultures

这是一个在多种文化中使用的女性名字

Ví dụ
02

Một đơn vị thời gian bằng một năm.

A unit of time equal to one year

一年就是一个时间单位。

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong một số ngữ cảnh để chỉ một sự kiện hàng năm.

A term used in some contexts to refer to an annual event

这是一个在某些语境下用来指代每年发生的事件的术语。

Ví dụ