Bản dịch của từ Anneal trong tiếng Việt

Anneal

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anneal (Verb)

ənˈil
ənˈil
01

(Trong di truyền học/molecular biology) Ghép hoặc kết hợp lại hai sợi DNA đơn để tạo thành cấu trúc xoắn kép (DNA hai sợi).

Recombine (DNA) in the double-stranded form.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm nóng kim loại hoặc thủy tinh rồi để nguội chậm, nhằm loại bỏ ứng suất bên trong và làm cho vật liệu bền/dẻo hơn.

Heat (metal or glass) and allow it to cool slowly, in order to remove internal stresses and toughen it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ