Bản dịch của từ Annual rate trong tiếng Việt

Annual rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annual rate(Noun)

ˈænjuəl ɹˈeɪt
ˈænjuəl ɹˈeɪt
01

Một thước đo của một chỉ số tài chính được diễn đạt theo năm.

A measure of a financial metric expressed on a yearly basis.

年化率 - 以年度为基础衡量的财务指标

Ví dụ
02

Lãi suất hoặc lợi nhuận trên một khoản đầu tư được tính theo năm.

The interest rate or return on an investment calculated per year.

年利率 - 按年计算的投资利息或回报率

Ví dụ
03

Một tỷ lệ được áp dụng cho một cái gì đó trong suốt một năm.

A rate that is applied to something over the span of one year.

年利率 - 指在一年时间跨度内应用于某物的比率

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh