Bản dịch của từ Anterior organization trong tiếng Việt

Anterior organization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anterior organization(Noun)

ɑːntˈiərɪɐ ˌɔːɡɐnaɪzˈeɪʃən
ˈænˈtɪriɝ ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən
01

Một loại cấu trúc tổ chức nhấn mạnh các yếu tố trước đó hoặc các thành phần hướng ra phía trước.

A type of organizational structure that emphasizes earlier elements or frontfacing components

Ví dụ
02

Trong giải phẫu, phần của một cấu trúc nằm về phía trước.

In anatomy the part of a structure that is situated toward the front

Ví dụ
03

Thứ tự hoặc cấu trúc của một cái gì đó ở một vị trí hoặc thời điểm trước đó.

The arrangement or structure of something at an earlier position or time

Ví dụ