Bản dịch của từ Anticodon trong tiếng Việt
Anticodon

Anticodon (Noun)
The anticodon pairs with the codon during protein synthesis.
Anticodon kết hợp với codon trong quá trình tổng hợp protein.
Without the anticodon, the transfer RNA cannot accurately read the mRNA.
Thiếu anticodon, RNA truyền không thể đọc chính xác mRNA.
Does the anticodon always match the codon in the genetic code?
Anticodon luôn phù hợp với codon trong mã di truyền không?
Anticodon là một chuỗi ba nucleotide có cấu trúc bổ sung với mã di truyền (codon) trên mRNA trong quá trình dịch mã. Anticodon thường được tìm thấy trên tRNA (transfer RNA) và có vai trò quyết định chính xác amino acid được vận chuyển và gắn vào chuỗi polypeptide đang hình thành. Phân tử này giữ vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo sự chính xác của quá trình tổng hợp protein. Trong cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau với cùng một nghĩa trong lĩnh vực sinh học phân tử.
Thuật ngữ "anticodon" có nguồn gốc từ tiếng Latinh với tiền tố "anti-" nghĩa là "ngược lại" và "codon" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "kōdon" có nghĩa là "chuỗi". Anticodon được sử dụng trong sinh học phân tử để chỉ một chuỗi ba nucleotide trên tARN mà đối ứng với một codon trên mARN. Lịch sử phát triển khái niệm này gắn liền với quá trình dịch mã di truyền, giúp giải thích cơ chế mà thông tin di truyền được chuyển giao từ ADN sang protein, giữ vai trò thiết yếu trong sinh học tế bào.
Từ "anticodon" xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS. Trong bài viết và nói, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học phân tử, đặc biệt liên quan đến quá trình dịch mã và cấu trúc RNA. Từ này thường được nhắc đến khi thảo luận về cơ chế tổng hợp protein, giúp sinh viên hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa mã di truyền và chức năng protein.