Bản dịch của từ Antihypertensive trong tiếng Việt

Antihypertensive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antihypertensive(Adjective)

ˌɑːntɪhˌaɪpətˈɛnsɪv
ˌæntaɪˈhaɪpɝˌtɛnsɪv
01

Liên quan đến hoặc chỉ một chất có tác dụng giảm huyết áp cao.

Relating to or denoting a substance that reduces high blood pressure

Ví dụ
02

Mô tả các loại thuốc được sử dụng để điều trị tăng huyết áp

Describing medication used to treat hypertension

Ví dụ
03

Có tác dụng hạ huyết áp

Having the effect of lowering blood pressure

Ví dụ