Bản dịch của từ Antique jewellery trong tiếng Việt

Antique jewellery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antique jewellery (Noun)

æntˈik dʒˈuəlˌɛɹi
æntˈik dʒˈuəlˌɛɹi
01

Trang sức được làm vào một thời kỳ trước đó, thường có ý nghĩa lịch sử.

Jewellery that is made in a previous era, often of historical significance.

Ví dụ

Antique jewellery from the 18th century is very valuable today.

Trang sức cổ từ thế kỷ 18 hiện nay rất quý giá.

Many people do not appreciate antique jewellery's historical significance.

Nhiều người không đánh giá cao ý nghĩa lịch sử của trang sức cổ.

Is antique jewellery popular among young collectors in your city?

Trang sức cổ có phổ biến trong số các nhà sưu tập trẻ ở thành phố bạn không?

02

Các món đồ có thể sưu tầm làm bằng kim loại quý và trang trí bằng đá quý, thường được chế tác theo phong cách của một thời kỳ.

Collectible items made of precious metals and adorned with gemstones, typically crafted in a period style.

Ví dụ

She collects antique jewellery from the Victorian era for her museum.

Cô ấy sưu tầm trang sức cổ từ thời Victoria cho bảo tàng của mình.

They do not sell antique jewellery at the local flea market.

Họ không bán trang sức cổ tại chợ trời địa phương.

Do you own any antique jewellery from the 1920s?

Bạn có sở hữu trang sức cổ nào từ những năm 1920 không?

03

Trang sức được đánh giá cao vì tuổi tác và chất lượng, thường được coi là một khoản đầu tư.

Jewellery that is valued for its age and quality, often considered as an investment.

Ví dụ

Many people collect antique jewellery for its historical significance and beauty.

Nhiều người sưu tầm trang sức cổ vì ý nghĩa lịch sử và vẻ đẹp của nó.

Antique jewellery is not always affordable for young collectors today.

Trang sức cổ không phải lúc nào cũng phải chăng cho những người sưu tầm trẻ ngày nay.

Is antique jewellery a good investment for future generations?

Trang sức cổ có phải là một khoản đầu tư tốt cho các thế hệ tương lai không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/antique jewellery/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Antique jewellery

Không có idiom phù hợp