Bản dịch của từ Apologetic trong tiếng Việt
Apologetic

Apologetic (Adjective)
Diễn tả thái độ hoặc cảm xúc ăn năn, hối lỗi; thể hiện việc nhận lỗi hoặc xin lỗi về một sai lầm hay xúc phạm đã gây ra.
Expressing or showing regretful acknowledgement of an offence or failure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mang tính biện hộ; nhằm bào chữa hoặc bảo vệ một lý thuyết, giáo lý hay quan điểm một cách trang trọng.
Constituting a formal defence or justification of a theory or doctrine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Apologetic" là tính từ mô tả trạng thái hoặc thái độ thể hiện sự xin lỗi hoặc hối tiếc. Từ này thường được sử dụng để chỉ những hành vi, lời nói hoặc cử chỉ cho thấy sự nhận thức về sai lầm và mong muốn bù đắp. Trong tiếng Anh Anh, từ này có cùng cách viết và phát âm với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "apologetic" có thể được sử dụng để mô tả một người có tính cách hay biện minh hoặc phòng vệ, nhấn mạnh sự không tự tin hoặc dễ bị tổn thương.
Họ từ
"Apologetic" là tính từ mô tả trạng thái hoặc thái độ thể hiện sự xin lỗi hoặc hối tiếc. Từ này thường được sử dụng để chỉ những hành vi, lời nói hoặc cử chỉ cho thấy sự nhận thức về sai lầm và mong muốn bù đắp. Trong tiếng Anh Anh, từ này có cùng cách viết và phát âm với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "apologetic" có thể được sử dụng để mô tả một người có tính cách hay biện minh hoặc phòng vệ, nhấn mạnh sự không tự tin hoặc dễ bị tổn thương.
