Bản dịch của từ Appeal lodging trong tiếng Việt

Appeal lodging

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appeal lodging(Noun)

ɐpˈiːl lˈɒdʒɪŋ
əˈpiɫ ˈɫɑdʒɪŋ
01

Một yêu cầu nghiêm trọng hoặc cấp bách

A serious or urgent request

紧急请求

Ví dụ
02

Một đặc điểm làm cho thứ gì đó hấp dẫn hoặc thú vị

A quality that makes something appealing or interesting

一种品质让某事变得吸引人或有趣

Ví dụ
03

Đơn đề nghị lên cấp cao hơn để kháng nghị quyết định của tòa án cấp dưới

An appeal to a higher court to overturn the decision of the lower court

向上级法院提出撤销下级法院判决的请求

Ví dụ

Appeal lodging(Verb)

ɐpˈiːl lˈɒdʒɪŋ
əˈpiɫ ˈɫɑdʒɪŋ
01

Thu hút hoặc kích thích sự quan tâm của ai đó

A quality that makes something appealing or interesting

某种品质让事物变得更有吸引力或趣味性

Ví dụ
02

Làm một lời yêu cầu nghiêm trọng hoặc khẩn cấp thường dành cho công chúng hoặc tòa án

A petition to the higher court for a reconsideration of the lower court's decision

向高等法院提出上訴,請求重新審查下級法院的判決

Ví dụ

Appeal lodging(Phrase)

ɐpˈiːl lˈɒdʒɪŋ
əˈpiɫ ˈɫɑdʒɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình cầu xin ai đó

A request submitted to a higher court to overturn the decision made by a lower court

请求上级法院推翻下级法院的裁决

Ví dụ