Bản dịch của từ Application malfunction trong tiếng Việt

Application malfunction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Application malfunction(Noun)

ˌæplɪkˈeɪʃən mˌælfˈʌŋkʃən
ˌæpɫəˈkeɪʃən ˈmæɫfəŋkʃən
01

Sự cố của một chương trình máy tính không hoạt động đúng cách

A failure of a computer program to operate correctly

Ví dụ
02

Một thao tác không mong muốn hoặc không chính xác từ phần mềm ứng dụng.

An unwanted or incorrect operation by an application software

Ví dụ
03

Một ví dụ về việc cái gì đó được áp dụng hoặc thực hiện.

An instance of something being applied or put into action

Ví dụ