Bản dịch của từ Apply layer of paint trong tiếng Việt

Apply layer of paint

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apply layer of paint(Phrase)

ˈæpli lˈeɪɐ ˈɒf pˈeɪnt
ˈæpɫi ˈɫeɪɝ ˈɑf ˈpeɪnt
01

Lớp một lớp sơn lên bề mặt thường theo cách nghệ thuật hoặc để bảo vệ.

To coat a surface with paint usually in an artistic or protective manner

Ví dụ
02

Để tạo một lớp chất lên bề mặt

To put a layer of substance on a surface

Ví dụ
03

Sử dụng sơn một cách trang trí hoặc chức năng

To employ paint in a decorative or functional way

Ví dụ