appointed
appointed (Adjective)
Nghĩa 01
(dùng cho chính trị hoặc chức vụ) được bổ nhiệm chứ không được bầu; vị trí do người có thẩm quyền chỉ định trao cho.
of a politician or a title Subject to appointment as opposed to an election.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "appointed" là tính từ được sử dụng để chỉ trạng thái đã được chỉ định hoặc bổ nhiệm vào một vị trí hoặc nhiệm vụ cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "appointed" mang ý nghĩa tương tự nhau, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; ở Anh, âm /əˈpɔɪntɪd/ có thể nghe như nhẹ nhàng hơn so với cách phát âm ở Mỹ /əˈpɔɪntɪd/. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, tổ chức và pháp lý để thể hiện sự tín nhiệm hoặc ủy thác trách nhiệm.