Bản dịch của từ Aquatic sport trong tiếng Việt

Aquatic sport

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aquatic sport(Noun)

ɐkwˈætɪk spˈɔːt
ˈæˈkwætɪk ˈspɔrt
01

Một môn thể thao được diễn ra trong hoặc trên nước như bơi lội, đua thuyền hoặc bóng nước.

A sport that takes place in or on water such as swimming sailing or water polo

Ví dụ
02

Các môn thể thao có liên quan đến hoạt động trong một môi trường nước

Sports involving performance in a body of water

Ví dụ
03

Một hoạt động liên quan đến nước được tổ chức như một sự kiện cạnh tranh hoặc giải trí.

An activity involving water which is organized as a competitive or recreational event

Ví dụ