Bản dịch của từ Polo trong tiếng Việt
Polo

Polo(Noun)
Một trò chơi trên băng giống như tiền thân của khúc côn cầu trên băng; người chơi đi giày trượt băng và chơi một dạng trận đấu tương tự khúc côn cầu trên băng hoặc chơi trên nền được chuẩn bị trước.
The game of ice polo, one of the ancestors of ice hockey; a similar game played on the ice, or on a prepared floor, by players wearing skates.
冰上马球,一种滑冰运动。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một môn thể thao (không đếm được) chơi trên lưng ngựa, hai đội thi đấu; người chơi dùng gậy dài để đánh quả bóng lăn trên mặt đất và đưa vào khung thành đối phương.
(uncountable) A ball game where two teams of players on horseback use long-handled mallets to propel the ball along the ground and into their opponent's goal.
马球,一种骑马的球类运动。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Polo là một môn thể thao đồng đội được chơi trên lưng ngựa, trong đó hai đội thi đấu nhằm ghi điểm bằng cách đánh quả bóng vào khung thành của đối phương. Môn thể thao này có nguồn gốc từ Ấn Độ cổ đại và sau đó lan rộng ra toàn cầu. Trong tiếng Anh, "polo" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "polo" có thể ám chỉ đến loại áo thun có cổ, lấy cảm hứng từ trang phục của người chơi polo.
Từ "polo" có nguồn gốc từ tiếng Tây Tạng "pulu", có nghĩa là "cái gậy" hay "cái que". Từ này vào Latin thông qua các ngôn ngữ miền Bắc Ấn Độ. Ban đầu, "polo" chỉ trò chơi cưỡi ngựa sử dụng gậy để ghi điểm bằng cách đánh bóng. Qua thời gian, thuật ngữ này được áp dụng rộng rãi để chỉ môn thể thao tương tự, duy trì tính kết nối giữa hình thức thể thao và công cụ thi đấu.
Từ "polo" được sử dụng không phổ biến trong các thành phần của IELTS như Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thông thường, từ này xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là khi đề cập đến môn thể thao cưỡi ngựa, hoặc trong thời trang với áo phông polo. Tại một số ngữ cảnh, nó có thể liên quan đến các sự kiện hoặc hoạt động giải trí thể thao, nhưng tần suất sử dụng vẫn thấp và chủ yếu nằm trong các lĩnh vực cụ thể.
Họ từ
Polo là một môn thể thao đồng đội được chơi trên lưng ngựa, trong đó hai đội thi đấu nhằm ghi điểm bằng cách đánh quả bóng vào khung thành của đối phương. Môn thể thao này có nguồn gốc từ Ấn Độ cổ đại và sau đó lan rộng ra toàn cầu. Trong tiếng Anh, "polo" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "polo" có thể ám chỉ đến loại áo thun có cổ, lấy cảm hứng từ trang phục của người chơi polo.
Từ "polo" có nguồn gốc từ tiếng Tây Tạng "pulu", có nghĩa là "cái gậy" hay "cái que". Từ này vào Latin thông qua các ngôn ngữ miền Bắc Ấn Độ. Ban đầu, "polo" chỉ trò chơi cưỡi ngựa sử dụng gậy để ghi điểm bằng cách đánh bóng. Qua thời gian, thuật ngữ này được áp dụng rộng rãi để chỉ môn thể thao tương tự, duy trì tính kết nối giữa hình thức thể thao và công cụ thi đấu.
Từ "polo" được sử dụng không phổ biến trong các thành phần của IELTS như Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thông thường, từ này xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là khi đề cập đến môn thể thao cưỡi ngựa, hoặc trong thời trang với áo phông polo. Tại một số ngữ cảnh, nó có thể liên quan đến các sự kiện hoặc hoạt động giải trí thể thao, nhưng tần suất sử dụng vẫn thấp và chủ yếu nằm trong các lĩnh vực cụ thể.
