Bản dịch của từ Aquire trong tiếng Việt

Aquire

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aquire(Verb)

ˈeɪkwaɪə
ˈɑˌkwaɪr
01

Để có được, để nhận hoặc đạt được

To come into possession of to get or obtain

为了拥有、获得或达到

Ví dụ
02

Để đạt được hoặc phát triển một kỹ năng hoặc phẩm chất.

To achieve or develop a skill or quality

培养或锻炼某项技能或品质

Ví dụ
03

Để đạt được qua nỗ lực hoặc kinh nghiệm để học hỏi.

To gain through effort or experience to learn

通过努力或经验获得学习的机会

Ví dụ