Bản dịch của từ Aquire trong tiếng Việt
Aquire
Verb

Aquire(Verb)
ˈeɪkwaɪə
ˈɑˌkwaɪr
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Để đạt được qua nỗ lực hoặc kinh nghiệm để học hỏi.
To gain through effort or experience to learn
通过努力或经验获得学习的机会
Ví dụ
Aquire

Để đạt được qua nỗ lực hoặc kinh nghiệm để học hỏi.
To gain through effort or experience to learn
通过努力或经验获得学习的机会