Bản dịch của từ Arab republic trong tiếng Việt

Arab republic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arab republic(Noun)

ˈaəræb rɪpˈʌblɪk
ˈɑrəb rɪˈpəbɫɪk
01

Một thực thể chính trị được quản lý bởi các đại diện được bầu và một tổng thống, chủ yếu bao gồm các dân tộc Ả Rập.

A political entity governed by elected representatives and a president composed primarily of Arab peoples

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ một số quốc gia trong thế giới Ả Rập đã áp dụng hình thức chính phủ cộng hòa.

A term used to describe several countries in the Arab world that have adopted a republican form of governance

Ví dụ
03

Một quốc gia dân tộc xác định là Ả Rập và hoạt động như một nền cộng hòa.

A nationstate that identifies as Arab and operates as a republic

Ví dụ