Bản dịch của từ Arab republic trong tiếng Việt
Arab republic
Noun [U/C]

Arab republic(Noun)
ˈaəræb rɪpˈʌblɪk
ˈɑrəb rɪˈpəbɫɪk
Ví dụ
02
Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ một số quốc gia trong thế giới Ả Rập đã áp dụng hình thức chính phủ cộng hòa.
A term used to describe several countries in the Arab world that have adopted a republican form of governance
Ví dụ
03
Một quốc gia dân tộc xác định là Ả Rập và hoạt động như một nền cộng hòa.
A nationstate that identifies as Arab and operates as a republic
Ví dụ
