Bản dịch của từ Republican trong tiếng Việt
Republican
AdjectiveNoun

Republican (Adjective)
rɪpˈʌblɪkən
rɪˈpəbɫɪkən
01
Thuộc về hoặc ủng hộ Đảng Cộng hòa của Hoa Kỳ.
Relating to or supporting the Republican Party in the United States
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Republican (Noun)
rɪpˈʌblɪkən
rɪˈpəbɫɪkən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
