Bản dịch của từ Arachnoiditis trong tiếng Việt

Arachnoiditis

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arachnoiditis (Noun)

ˌæɹəkhˈoʊnədˌits
ˌæɹəkhˈoʊnədˌits
01

Viêm màng nhện, lớp màng bao quanh não và tủy sống.

Inflammation of the arachnoid membrane, which surrounds the brain and spinal cord.

Ví dụ
02

Một tình trạng đặc trưng bởi cơn đau dữ dội ở lưng hoặc chi, do viêm gây ra.

A condition characterized by severe pain in the back or limbs, caused by the inflammation.

Ví dụ