arbitrational
Adjective
arbitrational (Adjective)
/ˌɑɹbɨtɹˈeɪʃənəl/
/ˌɑɹbɨtɹˈeɪʃənəl/
AI
Ví dụ
Quá trình trọng tài đã giải quyết công bằng tranh chấp cộng đồng tháng trước.The arbitrational process resolved the community dispute fairly last month.
Quyết định trọng tài không làm hài lòng tất cả các bên tham gia thảo luận.The arbitrational decision did not satisfy all parties involved in the discussion.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "arbitrational" là tính từ chỉ liên quan đến trọng tài, thường áp dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc thương mại để mô tả các quyết định hoặc quy trình được thực hiện bởi một trọng tài viên. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh pháp lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "arbital" được sử dụng phổ biến hơn. Tuy nhiên, "arbitrational" có thể ít gặp hơn trong văn viết và có thể chỉ định tính chất của các quy trình hay quyết định trọng tài mà không chỉ đến cá nhân trọng tài viên.