Anh - Việt

Bản dịch của từ Arbitrational trong tiếng Việt

arbitrational

Adjective

arbitrational (Adjective)

/ˌɑɹbɨtɹˈeɪʃənəl/
/ˌɑɹbɨtɹˈeɪʃənəl/
AI

Nghĩa 01

Liên quan tới việc sử dụng trọng tài (giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thay vì tòa án). Tính từ này mô tả những gì thuộc về hoặc phục vụ cho quá trình trọng tài.

relating to the use of arbitration to settle disputes.

Ví dụ
Quá trình trọng tài đã giải quyết công bằng tranh chấp cộng đồng tháng trước.The arbitrational process resolved the community dispute fairly last month.
Quyết định trọng tài không làm hài lòng tất cả các bên tham gia thảo luận.The arbitrational decision did not satisfy all parties involved in the discussion.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh