Bản dịch của từ Arch rival trong tiếng Việt

Arch rival

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arch rival(Noun)

ˈɑɹtʃɹˌaɪvəl
ˈɑɹtʃɹˌaɪvəl
01

Người đối thủ chính/khắc nghiệt — là người đang cạnh tranh trực tiếp với ai đó cùng về mục tiêu, vị trí hoặc lĩnh vực, thường theo cách không thân thiện hoặc quyết liệt.

A person who is competing for the same thing or in the same area as someone else, often in a way that is unfriendly.

主要对手

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Arch rival(Adjective)

ˈɑɹtʃɹˌaɪvəl
ˈɑɹtʃɹˌaɪvəl
01

Rất quan trọng và có ảnh hưởng lớn đến kết quả sự việc; là đối thủ chính, cạnh tranh quyết liệt và thường quyết định thắng thua trong một lĩnh vực hay mối quan hệ.

Very important, and having a lot of influence over events.

非常重要,影响力大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh