Bản dịch của từ Area trong tiếng Việt
Area
Noun [U/C]

Area(Noun)
ˈeəriə
ˈɑriə
Ví dụ
02
Diện tích hoặc kích thước của một bề mặt
The extent or measurement of a surface
Ví dụ
03
Một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể mà một người yêu thích hoặc làm việc trong đó.
A particular activity or subject that one is interested in or works in
Ví dụ
