Bản dịch của từ Area trong tiếng Việt

Area

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Area(Noun)

ˈeəriə
ˈɑriə
01

Một vùng hoặc một khu vực của một thành phố, một đất nước hoặc trên thế giới.

A region or part of a town a country or the world

Ví dụ
02

Diện tích hoặc kích thước của một bề mặt

The extent or measurement of a surface

Ví dụ
03

Một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể mà một người yêu thích hoặc làm việc trong đó.

A particular activity or subject that one is interested in or works in

Ví dụ