Bản dịch của từ Argumentative work trong tiếng Việt

Argumentative work

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Argumentative work(Noun)

ˈɑːɡjuːmˈɛntətˌɪv wˈɜːk
ˌɑrɡjuˈmɛntətɪv ˈwɝk
01

Một đoạn văn mang tính học thuật hoặc chính thống nhằm thuyết phục độc giả tin vào một quan điểm cụ thể

An academic or formal article aims to persuade readers of a specific point of view.

这是一篇学术或正式的文章,旨在说服读者接受某一具体观点。

Ví dụ
02

Đây là một dạng viết mà trong đó tác giả đưa ra quan điểm về một vấn đề gây tranh cãi và trình bày các luận điểm để ủng hộ quan điểm đó.

This is a writing style where the author states their stance on a controversial issue and presents arguments to support that position.

这是一种写作方式,作者表达对某一有争议问题的立场,并提出各种论据来支持这一立场。

Ví dụ
03

Một tác phẩm viết nhằm phân tích và thảo luận một chủ đề hoặc vấn đề một cách phản biện.

It's an essay that offers a detailed analysis and in-depth discussion on a particular topic or issue.

一篇对某一主题或问题进行深入分析和讨论的书面作品

Ví dụ