Bản dịch của từ Argumentative workplace trong tiếng Việt

Argumentative workplace

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Argumentative workplace(Noun)

ˈɑːɡjuːmˈɛntətˌɪv wˈɜːkpleɪs
ˌɑrɡjuˈmɛntətɪv ˈwɝkˌpɫeɪs
01

Một bối cảnh trong đó các cá nhân thường mâu thuẫn với nhau, dẫn đến xung đột nhưng cũng tạo ra tiềm năng đổi mới.

A setting in which individuals are often at odds with each other leading to conflict but also potential innovation

Ví dụ
02

Một môi trường được đặc trưng bởi sự hiện diện của những nhân viên tham gia vào các cuộc tranh luận sôi nổi về ý tưởng và quan điểm.

An environment characterized by the presence of employees who engage in heated debates over ideas and opinions

Ví dụ
03

Một môi trường làm việc nơi mà các cuộc thảo luận và bất đồng ý kiến được khuyến khích như một phương tiện để giải quyết vấn đề và cải thiện.

A workplace where discussions and disagreements are encouraged as a means for resolution and improvement

Ví dụ