Bản dịch của từ Arm measurement trong tiếng Việt

Arm measurement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arm measurement(Noun)

ˈɑːm mˈɛʒəmənt
ˈɑrm ˈmɛʒɝmənt
01

Một đơn vị hoặc tiêu chuẩn được sử dụng để định lượng kích thước của cánh tay cho nhiều mục đích khác nhau.

A unit or standard used to quantify the dimensions of the arm for various purposes

Ví dụ
02

Một thông số quan trọng trong nhiều quy trình sản xuất hoặc may mặc.

An important parameter in various manufacturing or tailoring processes

Ví dụ
03

Một phép đo cụ thể của cánh tay thường được sử dụng trong việc xác định kích cỡ quần áo hoặc trong các đánh giá y tế.

A specific measurement taken of the arm often used in clothing sizes or medical assessments

Ví dụ