Anh - Việt
arrangements
Noun
arrangements (Noun)
/ɐrˈeɪndʒmənts/
/ɝˈeɪndʒmənts/
AI
Ví dụ
Để phục vụ Thế vận hội năm 2024, Paris đã sắp xếp giao thông công cộng thuận tiện cho người khuyết tật.For the 2024 Olympics, Paris made arrangements for accessible public transport.
Ủy ban không có sự chuẩn bị nào cho các cử tri cao tuổi tại cuộc họp năm 2023.The committee made no arrangements for elderly voters at the 2023 meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một nhóm các thứ đã được đặt theo một thứ tự hoặc vị trí cụ thể.
A group of things that have been put in a particular order or position
Ví dụ
Tại đám cưới của Maria, các cụm hoa được bố trí thành vòng tròn quanh sân khấu.At Maria's wedding, floral arrangements formed a circle around the stage.
Trung tâm cộng đồng từ chối cách sắp xếp chỗ ngồi chắn lối khách lớn tuổi.The community center rejected seating arrangements that blocked elderly guests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một kế hoạch hoặc chuẩn bị cho một sự kiện trong tương lai.
A plan or preparation for a future event
Ví dụ
Maya đã hoàn tất việc sắp xếp cho bữa tối từ thiện khu phố vào thứ Bảy.Maya made arrangements for a neighborhood charity dinner on Saturday.
Câu lạc bộ sinh viên chưa có kế hoạch cho buổi gặp mặt xã hội vào tháng tới.The student club has no arrangements for its social meeting next month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa