Bản dịch của từ Array indexing trong tiếng Việt
Array indexing
Phrase

Array indexing(Phrase)
ˈæreɪ ˈɪndɛksɪŋ
ˈɑreɪ ˈɪnˌdɛksɪŋ
01
Quy trình tham chiếu một vị trí cụ thể trong mảng
The process of referencing a specific position within an array
Ví dụ
02
Một phương pháp truy cập các phần tử riêng lẻ trong mảng bằng cách sử dụng chỉ số.
A method of accessing individual elements in an array using an index
Ví dụ
03
Một kỹ thuật được sử dụng trong lập trình để tổ chức và truy xuất dữ liệu được lưu trữ trong các mảng.
A technique used in programming to organize and retrieve data stored in arrays
Ví dụ
