Anh - Việt

Bản dịch của từ Arrows trong tiếng Việt

arrows

Noun

arrows (Noun)

/ˈærəʊz/
/ˈɑroʊz/
AI

Nghĩa 01

Một loại vũ khí mỏng thẳng được bắn ra từ cung

A thin straight weapon that is shot from a bow

Ví dụ
Tại lễ hội văn hóa của Maya, các cung thủ bắn mũi tên cho dự án lịch sử xã hội.At Maya's cultural festival, archers shot arrows for a social history project.
Theo tiến sĩ Lee, các sự kiện xã hội hiện đại không cho phép mũi tên ở gần trẻ em.Modern social events do not permit arrows near children, according to Dr. Lee.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nhiều thứ giống hình dạng hoặc chức năng của mũi tên

Various things resembling an arrow in shape or function

Ví dụ
Trong biểu đồ mạng xã hội của Maya, mũi tên cho thấy tin đồn lan truyền giữa học sinh.In Maya's social-media chart, arrows show how rumors spread among students.
Cuộc khảo sát xã hội này không dùng mũi tên để nối các nhóm tuổi.This social survey uses no arrows to connect age groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một biểu tượng được sử dụng để chỉ hướng hoặc chuyển động

A symbol used to indicate direction or movement

Ví dụ
Trong Hình 2, các mũi tên cho thấy mạng xã hội lan truyền tin đồn giữa thanh thiếu niên.In Figure 2, arrows show how social media spreads rumors among teenagers.
Biểu đồ khảo sát không có mũi tên nối tầng lớp xã hội và cơ hội học tập.The survey chart has no arrows linking social class and educational access.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh