Anh - Việt
arrows
Noun
arrows (Noun)
/ˈærəʊz/
/ˈɑroʊz/
AI
Ví dụ
Tại lễ hội văn hóa của Maya, các cung thủ bắn mũi tên cho dự án lịch sử xã hội.At Maya's cultural festival, archers shot arrows for a social history project.
Theo tiến sĩ Lee, các sự kiện xã hội hiện đại không cho phép mũi tên ở gần trẻ em.Modern social events do not permit arrows near children, according to Dr. Lee.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Nhiều thứ giống hình dạng hoặc chức năng của mũi tên
Various things resembling an arrow in shape or function
Ví dụ
Trong biểu đồ mạng xã hội của Maya, mũi tên cho thấy tin đồn lan truyền giữa học sinh.In Maya's social-media chart, arrows show how rumors spread among students.
Cuộc khảo sát xã hội này không dùng mũi tên để nối các nhóm tuổi.This social survey uses no arrows to connect age groups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong Hình 2, các mũi tên cho thấy mạng xã hội lan truyền tin đồn giữa thanh thiếu niên.In Figure 2, arrows show how social media spreads rumors among teenagers.
Biểu đồ khảo sát không có mũi tên nối tầng lớp xã hội và cơ hội học tập.The survey chart has no arrows linking social class and educational access.
Từ tiếng Việt gần nghĩa