Bản dịch của từ Art movement trong tiếng Việt
Art movement
Noun [U/C]

Art movement(Noun)
ˈɑːt mˈuːvmənt
ˈɑrt ˈmuvmənt
01
Một phong cách hoặc xu hướng trong nghệ thuật được đặc trưng bởi một triết lý hoặc mục tiêu cụ thể.
A style or tendency in art characterized by a particular philosophy or goal
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khoảng thời gian mà một phong cách nghệ thuật nhất định phát triển rực rỡ.
A period of time during which a particular style of art flourishes
Ví dụ
