Bản dịch của từ Artemisia trong tiếng Việt

Artemisia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artemisia(Noun)

ˌɑːtɪmˈɪziə
ˌɑrtəˈmiziə
01

Một chi thực vật trong họ cúc, gồm nhiều loài như bạc hà, ngải cứu và bạc hà trừu.

A genus of plants in the sunflower family, including many species such as thyme and mugwort.

这是菊科植物中的一属,包括鼠尾草和艾草等多种植物。

Ví dụ
02

Các loài cây thuộc giống này thường được sử dụng trong y học cổ truyền cũng như để pha trà thảo mộc.

Plants of this genus are commonly used for medicinal purposes as well as in herbal teas.

这个属的植物常被用作药材,也常作为草本茶饮用。

Ví dụ
03

Một số loài được biết đến với tinh dầu và hương vị đặc trưng của chúng.

Some species stand out because of their essential oils and distinctive flavors.

有些物种以其精油和调味品质而闻名

Ví dụ