Bản dịch của từ Articulating beliefs trong tiếng Việt

Articulating beliefs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Articulating beliefs(Noun)

ɑːtˈɪkjʊlˌeɪtɪŋ bɪlˈiːfs
ɑrˈtɪkjəˌɫeɪtɪŋ bɪˈɫifs
01

Một tuyên bố chính thức về niềm tin hoặc giá trị của một người.

A formal declaration of ones beliefs or values

Ví dụ
02

Hành động diễn đạt một điều gì đó một cách rõ ràng và mạch lạc.

The action of expressing something in a clear and coherent manner

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt bằng lời của một ý tưởng hoặc khái niệm

A verbal expression of an idea or concept

Ví dụ