Bản dịch của từ Artificial artifact trong tiếng Việt

Artificial artifact

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artificial artifact(Noun)

ˌɑːtɪfˈɪʃəl ˈɑːtɪfˌækt
ˌɑrtəˈfɪʃəɫ ˈɑrtəˌfækt
01

Một sản phẩm mang tính nhân tạo, là một cỗ máy hoặc công cụ

An artificial product, a machine or a tool.

人工制造的产品,一台机器或工具

Ví dụ
02

Điều gì đó được tạo ra với mục đích rõ ràng chứ không phải tự nhiên xảy ra

It was created with a specific purpose in mind rather than happening naturally.

为特定目的而创造的事物,而非自然发生的

Ví dụ
03

Một hiện vật do con người tạo ra, thường là một món đồ có giá trị về mặt văn hóa hoặc lịch sử.

An object created by humans, often an item of cultural or historical significance.

这是一件由人类制造的物品,通常具有文化或历史价值。

Ví dụ