Bản dịch của từ As a pastime trong tiếng Việt

As a pastime

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

As a pastime(Phrase)

ˈæs ˈɑː pˈɑːstaɪm
ˈɑs ˈɑ ˈpæsˌtaɪm
01

Một hoạt động mà ai đó tham gia để tận hưởng và thư giãn hơn là để làm việc hay kiếm lợi.

An activity that someone engages in for enjoyment and relaxation rather than for work or profit

Ví dụ
02

Một hoạt động được thực hiện để thư giãn trong thời gian rảnh rỗi.

Something done for enjoyment in ones spare time

Ví dụ
03

Một sở thích hoặc hoạt động giải trí

A hobby or leisure activity

Ví dụ