as heavy as lead
Idiom
as heavy as lead (Idiom)
AI
Ví dụ
Gánh nặng xã hội của nghèo đói nặng như chì đối với các gia đình.The social burden of poverty is as heavy as lead for families.
Trách nhiệm của các nhà lãnh đạo cộng đồng không nặng như chì.The responsibilities of community leaders are not as heavy as lead.
Nghĩa 02
Được sử dụng ẩn dụ để mô tả điều gì đó cảm thấy nặng nề hoặc nặng nề.
Used figuratively to describe something that feels burdensome or oppressive.
Ví dụ
Áp lực xã hội cảm thấy nặng nề như chì trong buổi lễ tốt nghiệp.The social pressure felt as heavy as lead during the graduation ceremony.
Kỳ vọng xã hội không nặng nề như chì đối với mọi người.Social expectations are not as heavy as lead for everyone.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Câu thành ngữ 'as heavy as lead' diễn tả mức độ nặng nề của một đối tượng hoặc tình huống nào đó, thường để nhấn mạnh sự khó khăn hoặc sự áp lực tâm lý. Cụm từ này tương đồng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong phát âm, sự nhấn mạnh có thể khác nhau đôi chút giữa các vùng miền. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong văn viết và nói hằng ngày để tạo hình ảnh sinh động về sự nặng nề".