Bản dịch của từ As thick as thief trong tiếng Việt

As thick as thief

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

As thick as thief(Idiom)

01

Dùng để mô tả điều gì đó cực kỳ đặc hoặc dày đặc.

Used to describe something very thick or dense.

用来形容某物非常浓密或稠密。

Ví dụ
02

Thường được dùng không chính thức để chỉ ra rằng điều gì đó khá khó tin hoặc gây bối rối.

It's often used informally to suggest that something is quite unlikely or difficult to understand.

这通常是非正式用语,用来表达某事几乎不可能发生或令人难以理解的情况。

Ví dụ
03

Có thể gợi ý về mối liên kết chặt chẽ hoặc mật thiết giữa các con người hoặc tình huống.

It might suggest a close or strong connection between people or situations.

是否可以暗示人际之间或特定情境中的紧密或强烈联系?

Ví dụ