Bản dịch của từ Aseptic technique trong tiếng Việt

Aseptic technique

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aseptic technique(Noun)

əsˈɛptɨk tɛknˈik
əsˈɛptɨk tɛknˈik
01

Một quy trình được thực hiện trong điều kiện vô trùng để ngăn ngừa sự ô nhiễm bởi vi sinh vật gây bệnh.

A procedure performed under sterile conditions to prevent contamination by pathogens.

Ví dụ
02

Một thực hành được sử dụng trong các phòng thí nghiệm và quy trình y tế để duy trì sự vô trùng.

A practice used in laboratories and medical procedures to maintain sterility.

Ví dụ
03

Một phương pháp quan trọng trong vi sinh vật học và phẫu thuật để tránh nhiễm trùng.

A critical method in microbiology and surgery to avoid infections.

Ví dụ