Anh - Việt

Bản dịch của từ Asian option trong tiếng Việt

asian option

Noun

asian option (Noun)

/ˈeɪʒən ˈɑpʃən/
/ˈeɪʒən ˈɑpʃən/
AI

Nghĩa 01

Một công cụ tài chính có khoản thanh toán dựa trên giá trung bình của tài sản cơ sở trong một khoảng thời gian nhất định.

A financial derivative whose payoff is based on the average price of the underlying asset over a certain period of time.

Ví dụ
Asian option giúp nhà đầu tư giảm rủi ro trong thị trường chứng khoán biến động.Asian option helps investors reduce risks in volatile stock markets.
Asian option không phổ biến trong các cuộc thảo luận xã hội hàng ngày.Asian option is not popular in everyday social discussions.

Nghĩa 02

Một loại quyền chọn được sử dụng trong thị trường tài chính giúp giảm độ biến động của khoản thanh toán của quyền chọn.

A type of option used in financial markets that reduces the volatility of the option's payoff.

Ví dụ
Giá của Asian option giúp giảm rủi ro trong nghiên cứu thị trường tài chính.Asian option pricing helps reduce risk in financial market studies.
Asian option không thường được đề cập trong các lớp khoa học xã hội.Asian option is not often discussed in social science classes.

Nghĩa 03

Một quyền chọn mà giá trị của nó được xác định bởi giá trung bình của tài sản cơ sở trong một khoảng thời gian cụ thể.

An option whose value is determined by the average price of the underlying asset over a specific period.

Ví dụ
Tùy chọn asian trong tài chính phụ thuộc vào giá trung bình theo thời gian.The asian option in finance depends on the average price over time.
Sự kiện xã hội này không phải là một lựa chọn asian để đầu tư rủi ro.This social event is not an asian option for investment risks.